commercial treaty

Học thuật
Thân thiện
commercial treaty

A commercial treaty is signed by two diplomats at a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệp ước thương mại: Một thỏa thuận chính thức tính ràng buộc pháp giữa hai hoặc nhiều quốc gia, được ký kết để điều chỉnh thúc đẩy các hoạt động thương mại qua biên giới giữa họ. Hiệp ước này thường quy định các điều khoản về thuế quan, hạn ngạch, quy tắc xuất nhập khẩu, tiêu chuẩn hàng hóa các điều kiện thương mại khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two nations signed a commercial treaty to reduce tariffs on agricultural products. (Hai quốc gia đã một hiệp ước thương mại để giảm thuế quan đối với các sản phẩm nông nghiệp.)
    • Negotiating a new commercial treaty took several years of diplomatic effort. (Việc đàm phán một hiệp ước thương mại mới đã tiêu tốn nhiều năm nỗ lực ngoại giao.)
    • The commercial treaty includes provisions to protect intellectual property rights. (Hiệp ước thương mại bao gồm các điều khoản để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into a commercial treaty": ký kết một hiệp ước thương mại.

    • The country is seeking to enter into a commercial treaty with its major trading partners. (Quốc gia đó đang tìm cách ký kết một hiệp ước thương mại với các đối tác thương mại chính của mình.)
  • "to be bound by a commercial treaty": bị ràng buộc bởi một hiệp ước thương mại.

    • All member states are bound by the commercial treaty and must adhere to its rules. (Tất cả các quốc gia thành viên bị ràng buộc bởi hiệp ước thương mại phải tuân thủ các quy tắc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Trade agreement (n): Hiệp định thương mại. (Thường phạm vi rộng hơn hoặc cụ thể hơn, có thể một phần của commercial treaty).
  • Bilateral/Multilateral treaty (n): Hiệp ước song phương/đa phương. (Chỉ số lượng các bên tham gia, có thể hiệp ước thương mại hoặc các lĩnh vực khác).
Từ đồng nghĩa
  • Trade pact: Hiệp ước thương mại.
  • Commercial agreement: Thỏa thuận thương mại. (Có thể ít trang trọng hơn về mặt pháp so với treaty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "commercial treaty")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "commercial treaty")

commercial treaty

A commercial treaty is signed by two diplomats at a wooden table.

Noun
  1. Hiệp ước thương mại.